筋骨寧 cân cốt ninh Hán Việt: cân cốt ninh Tổng quan Cấu tạo: 筋 (cân) + 骨 (cốt) + 寧 (ninh)Hán Việtcân cốt ninhCấu tạo筋 + 骨 + 寧 · cân + cốt + ninh nghĩa thành phần: cân + cốt + ninh