筐窺筐舉

khuông khuy khuông cử

Hán Việt: khuông khuy khuông cử

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (khuy) + (khuông) + (cử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 筐窺筐舉 uāngkuīkuāngjǔ f.e. <wr.> limited outlook and experience