筐窺筐舉 khuông khuy khuông cử Hán Việt: khuông khuy khuông cử Tổng quan Cấu tạo: 筐 (khuông) + 窺 (khuy) + 筐 (khuông) + 舉 (cử)Hán Việtkhuông khuy khuông cửCấu tạo筐 + 窺 + 筐 + 舉 · khuông + khuy + khuông + cử nghĩa thành phần: khuông + khuy + khuông + cử Nghĩa EngCihui 筐窺筐舉 uāngkuīkuāngjǔ f.e. <wr.> limited outlook and experience