築人牆 zhù rén qiáng · trúc nhân tường Hán Việt: trúc nhân tường · Pinyin: zhù rén qiáng Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 人 (nhân) + 牆 (tường)Pinyinzhù rén qiángHán Việttrúc nhân tườngCấu tạo築 + 人 + 牆 · trúc + nhân + tường nghĩa thành phần: trúc + nhân + tường