筑城者

trúc thành giả

Hán Việt: trúc thành giả

Tổng quan

kỹ sư công sự, thuốc b

Cấu tạo: 築 (trúc) + 城 (thành) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người xây thành
  • Tần suất từ kỹ sư công sự, thuốc b

Từ liên quan

Gần nghĩa

筑城 · 筑城堡防御 · 筑城壁 · 筑城曲 · 筑城术 · 築城壁 · 築城曲 · 筑城睢阳曲