築堤機 trúc đê ki Hán Việt: trúc đê ki Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 堤 (đê) + 機 (ki)Hán Việttrúc đê kiCấu tạo築 + 堤 + 機 · trúc + đê + ki nghĩa thành phần: trúc + đê + ki