築底巷 zhù dǐ xiàng · trúc để hạng Hán Việt: trúc để hạng · Pinyin: zhù dǐ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 底 (để) + 巷 (hạng)Pinyinzhù dǐ xiàngHán Việttrúc để hạngCấu tạo築 + 底 + 巷 · trúc + để + hạng nghĩa thành phần: trúc + để + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一头不通的死胡同。Tân Hoa Tự Điển 1.一头不通的死胡同。