筑後國 zhú hòu guó · trúc hậu quốc Hán Việt: trúc hậu quốc · Pinyin: zhú hòu guó Tổng quan Cấu tạo: 筑 (trúc) + 後 (hậu) + 國 (quốc)Pinyinzhú hòu guóHán Việttrúc hậu quốcCấu tạo筑 + 後 + 國 · trúc + hậu + quốc nghĩa thành phần: trúc + hậu + quốc