築梯田 trúc thê điền Hán Việt: trúc thê điền Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 梯 (thê) + 田 (điền)Hán Việttrúc thê điềnCấu tạo築 + 梯 + 田 · trúc + thê + điền nghĩa thành phần: trúc + thê + điền Nghĩa EngCihui 築梯田 hù tītián v.o. build terraces ◆n. terracing