筑波大學 zhú bō dà xué · trúc ba đại học Hán Việt: trúc ba đại học · Pinyin: zhú bō dà xué Tổng quan Cấu tạo: 筑 (trúc) + 波 (ba) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinzhú bō dà xuéHán Việttrúc ba đại họcCấu tạo筑 + 波 + 大 + 學 · trúc + ba + đại + học nghĩa thành phần: trúc + ba + đại + học