筑波市 zhú bō shì · trúc ba thị Hán Việt: trúc ba thị · Pinyin: zhú bō shì Tổng quan Cấu tạo: 筑 (trúc) + 波 (ba) + 市 (thị)Pinyinzhú bō shìHán Việttrúc ba thịCấu tạo筑 + 波 + 市 · trúc + ba + thị nghĩa thành phần: trúc + ba + thị