筑路机 trúc lộ ki Hán Việt: trúc lộ ki Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 路 (lộ) + 機 (ki)Hán Việttrúc lộ kiCấu tạo築 + 路 + 機 · trúc + lộ + ki nghĩa thành phần: trúc + lộ + ki Nghĩa ViệtBiên soạn 築路機 hùlùjī n. road-building machine; grader M:¹táiEngCihui 築路機 hùlùjī n. road-building machine; grader M:¹tái Từ liên quan Gần nghĩa筑路队 · 築路隊 · 筑路 · 築路 · 筑路机械 · 筑路石料