筑路队

trúc lộ đội

Hán Việt: trúc lộ đội

Tổng quan

đội làm đường

Cấu tạo: 築 (trúc) + 路 (lộ) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội xây đường
  • VietPhrases đội làm đường
  • Tần suất từ đội làm đường

Từ liên quan

Gần nghĩa

築路隊 · 筑路 · 築路 · 筑路机 · 筑路机械 · 筑路石料 · 路队