築路隊 trúc lộ đội Hán Việt: trúc lộ đội Tổng quan đội làm đường Cấu tạo: 築 (trúc) + 路 (lộ) + 隊 (đội)Hán Việttrúc lộ độiCấu tạo築 + 路 + 隊 · trúc + lộ + đội nghĩa thành phần: trúc + lộ + đội Nghĩa ViệtCihui đội làm đường