筒子楼

tǒng zi lóuđồng tử lâu

Hán Việt: đồng tử lâu · Pinyin: tǒng zi lóu

Tổng quan

đồng tý lâu/đồng tử lâu: nhà ngang; nhà ngang

新华 · Tân Hoa Đại lục

中间是长长的过道,两边是住房的楼房。这种楼房的结构像个筒子,所以俗称筒子楼。

Cấu tạo: 筒 (đồng) + 子 (tử) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà hành lang
  • VietPhrases nhà ngang
  • Tần suất từ đồng tý lâu/đồng tử lâu: nhà ngang; nhà ngang
  • Biên soạn dormitories off a long corridor

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中间是长长的过道,两边是住房的楼房。这种楼房的结构像个筒子,所以俗称筒子楼。

Eng

  • Cihui 筒子樓 ǒngzilóu n. dormitories off a long corridor
  • Tần suất từ n. dormitories off a long corridor

Từ liên quan

Gần nghĩa

筒子樓 · 筒子 · 筒子米糕 · 筒子架 · 筒子皮 · 筒子斤斗