筒腳紗 đồng cước sa Hán Việt: đồng cước sa Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 腳 (cước) + 紗 (sa)Hán Việtđồng cước saCấu tạo筒 + 腳 + 紗 · đồng + cước + sa nghĩa thành phần: đồng + cước + sa Nghĩa EngCihui 筒腳紗 ǒngjiǎoshā n. yarn remnant