筒袖鎧 tǒng xiù kǎi · đồng tụ khải Hán Việt: đồng tụ khải · Pinyin: tǒng xiù kǎi Tổng quan Cấu tạo: 筒 (đồng) + 袖 (tụ) + 鎧 (khải)Pinyintǒng xiù kǎiHán Việtđồng tụ khảiCấu tạo筒 + 袖 + 鎧 · đồng + tụ + khải nghĩa thành phần: đồng + tụ + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用以保护身体的一种战服。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以保护身体的一种战服。