答價兒 đáp giá nhi Hán Việt: đáp giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtđáp giá nhiCấu tạo答 + 價 + 兒 · đáp + giá + nhi nghĩa thành phần: đáp + giá + nhi Nghĩa EngCihui 答價兒 á jiàr ►See dá jià