答出來 đáp xuất lai Hán Việt: đáp xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtđáp xuất laiCấu tạo答 + 出 + 來 · đáp + xuất + lai nghĩa thành phần: đáp + xuất + lai Nghĩa EngCihui 答出來 á chūlái* r.v. give the right answer