答剌罕 đáp lạt hãn Hán Việt: đáp lạt hãn Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 剌 (lạt) + 罕 (hãn)Hán Việtđáp lạt hãnCấu tạo答 + 剌 + 罕 · đáp + lạt + hãn nghĩa thành phần: đáp + lạt + hãn