答纳珠 đáp nạp châu Hán Việt: đáp nạp châu Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 纳 (nạp) + 珠 (châu)Hán Việtđáp nạp châuCấu tạo答 + 纳 + 珠 · đáp + nạp + châu nghĩa thành phần: đáp + nạp + châu