答腊鼓 đáp tịch cổ Hán Việt: đáp tịch cổ Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 腊 (tịch) + 鼓 (cổ)Hán Việtđáp tịch cổCấu tạo答 + 腊 + 鼓 · đáp + tịch + cổ nghĩa thành phần: đáp + tịch + cổ