答辩人

đáp biện nhân

Hán Việt: đáp biện nhân

Tổng quan

luật sư, người biện h

Cấu tạo: 答 (đáp) + 辯 (biện) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người biện hộ
  • Tần suất từ luật sư, người biện h

Từ liên quan

Gần nghĩa

答辩者 · 答辩 · 答辩书 · 答辩词 · 辩人 · 辯人