答辯人 đáp biện nhân Hán Việt: đáp biện nhân Tổng quan luật sư, người biện h Cấu tạo: 答 (đáp) + 辯 (biện) + 人 (nhân)Hán Việtđáp biện nhânCấu tạo答 + 辯 + 人 · đáp + biện + nhân nghĩa thành phần: đáp + biện + nhân Nghĩa ViệtCihui luật sư, người biện h