答辩者

đáp biện giả

Hán Việt: đáp biện giả

Tổng quan

người trả lời, người đáp lại

Cấu tạo: 答 (đáp) + 辯 (biện) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trả lời

Từ liên quan

Gần nghĩa

答辩人 · 答辩 · 答辩书 · 答辩词