答辯詞 đáp biện từ Hán Việt: đáp biện từ Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 辯 (biện) + 詞 (từ)Hán Việtđáp biện từCấu tạo答 + 辯 + 詞 · đáp + biện + từ nghĩa thành phần: đáp + biện + từ Nghĩa EngCihui 答辯詞 ábiàncí n. <law> written/oral defense M:¹piān/¹fèn