答辯書 đáp biện thư Hán Việt: đáp biện thư Tổng quan Cấu tạo: 答 (đáp) + 辯 (biện) + 書 (thư)Hán Việtđáp biện thưCấu tạo答 + 辯 + 書 · đáp + biện + thư nghĩa thành phần: đáp + biện + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 答覆或反駁別人指責、批評的文書。如:「對於對方的控訴,當事人正準備提出答辯書說明。」EngCihui 答辯書 ābiànshū n. reply; rebuttal M:¹fèn/¹piān