答题纸

đáp đề chỉ

Hán Việt: đáp đề chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 答 (đáp) + 題 (đề) + 紙 (chỉ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

答题 · 題紙 · 题纸