策劃者

cè huà zhě sách hoạch giả

Hán Việt: sách hoạch giả · Pinyin: cè huà zhě

Tổng quan

kẻ âm mưu, kẻ mưu toan, kẻ bày mưu lập kế

Cấu tạo: (sách) + (hoạch) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ âm mưu, kẻ mưu toan, kẻ bày mưu lập kế

Eng

  • Cihui 策劃者 èhuàzhě n. plotter; schemer; planner M:²wèi