策帽兒 cè mào ér · sách mạo nhi Hán Việt: sách mạo nhi · Pinyin: cè mào ér Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 帽 (mạo) + 兒 (nhi)Pinyincè mào érHán Việtsách mạo nhiCấu tạo策 + 帽 + 兒 · sách + mạo + nhi nghĩa thành phần: sách + mạo + nhi