策樁寧 sách thung ninh Hán Việt: sách thung ninh Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 樁 (thung) + 寧 (ninh)Hán Việtsách thung ninhCấu tạo策 + 樁 + 寧 · sách + thung + ninh nghĩa thành phần: sách + thung + ninh