策源地
sách nguyên địa
Hán Việt: sách nguyên địa · Pinyin: cè yuán dì
Tổng quan
nơi khởi nguồn | nguồn gốc (của một cuộc chiến tranh hoặc một phong trào xã hội)
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi khởi nguồn | nguồn gốc (của một cuộc chiến tranh hoặc một phong trào xã hội)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發源地、根據地。如:「廣西桂平金田村是太平軍的策源地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 战争﹑社会运动等策动﹑起源的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.战争﹑社会运动等策动﹑起源的地方。
Eng
- CC-CEDICT place of origin|source (of a war or a social movement)
- Cihui place of origin; source (of a war or a social movement)
ja
- JMdict strategic base