策略的

sách lược đích

Hán Việt: sách lược đích

Tổng quan

thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo; ; sáng suốt, tinh tường, sắc bén (về chính trị...) (người, hành động), (nghĩa xấu) láu, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép có tài xoay xở, tháo vát, nhiều thủ đoạn, nhiều tài vặt (thuộc) chiến thuật, (nghĩa bóng) khôn khéo, tài tình, nhiều mưu lược

Cấu tạo: 策 (sách) + 略 (lược) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến lược
  • Tần suất từ thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo; ; sáng suốt, tinh tường, sắc bén (về chính trị...) (người, hành động), (nghĩa xấu) láu, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép có tài xoay xở, tháo vát, nhiều thủ đoạn, nhiều tài vặt (thuộc) chiến thuật, (nghĩa bóng) khôn khéo, tài tình, nhiều mưu lược

Từ liên quan

Gần nghĩa

策略 · 策略上 · 策略研究