策蹇驢 cè jiǎn lǘ · sách kiển lư Hán Việt: sách kiển lư · Pinyin: cè jiǎn lǘ Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 蹇 (kiển) + 驢 (lư)Pinyincè jiǎn lǘHán Việtsách kiển lưCấu tạo策 + 蹇 + 驢 · sách + kiển + lư nghĩa thành phần: sách + kiển + lư