策蹇驢

cè jiǎn lǘ sách kiển lư

Hán Việt: sách kiển lư · Pinyin: cè jiǎn lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (kiển) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘跛足驴。喻工具不利﹐行动迟慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘跛足驴。喻工具不利﹐行动迟慢。