策高駕 cè gāo jià · sách cao giá Hán Việt: sách cao giá · Pinyin: cè gāo jià Tổng quan Cấu tạo: 策 (sách) + 高 (cao) + 駕 (giá)Pinyincè gāo jiàHán Việtsách cao giáCấu tạo策 + 高 + 駕 · sách + cao + giá nghĩa thành phần: sách + cao + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言策高足。高驾即上驾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言策高足。高驾即上驾。