筚路蓝褛

bì lù lán lǚtất lộ lam lũ

Hán Việt: tất lộ lam lũ · Pinyin: bì lù lán lǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

筚路:柴车; 蓝褛:破衣服。坐着柴车,穿着破衣服,去开辟山林。形容创业的艰苦。

Cấu tạo: 篳 (tất) + 路 (lộ) + 藍 (lam) + 褸 (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筚路:柴车; 蓝褛:破衣服。坐着柴车,穿着破衣服,去开辟山林。形容创业的艰苦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

筚路蓝缕 · 筚路褴褛 · 篳路藍褸 · 篳路襤褸