篩下物 si hạ vật Hán Việt: si hạ vật Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 下 (hạ) + 物 (vật)Hán Việtsi hạ vậtCấu tạo篩 + 下 + 物 · si + hạ + vật nghĩa thành phần: si + hạ + vật