篩分工 si phân công Hán Việt: si phân công Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 分 (phân) + 工 (công)Hán Việtsi phân côngCấu tạo篩 + 分 + 工 · si + phân + công nghĩa thành phần: si + phân + công