篩的人

si đích nhân

Hán Việt: si đích nhân

Tổng quan

người sàng, người rây, máy sàng, máy rây

Cấu tạo: (si) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sàng, người rây, máy sàng, máy rây