篩選機 si tuyển ki Hán Việt: si tuyển ki Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 選 (tuyển) + 機 (ki)Hán Việtsi tuyển kiCấu tạo篩 + 選 + 機 · si + tuyển + ki nghĩa thành phần: si + tuyển + ki Nghĩa EngCihui 篩選機 hāixuǎnjī n. screening machine M:¹tái