筠墊格 yún diàn gé · quân điếm cách Hán Việt: quân điếm cách · Pinyin: yún diàn gé Tổng quan Cấu tạo: 筠 (quân) + 墊 (điếm) + 格 (cách)Pinyinyún diàn géHán Việtquân điếm cáchCấu tạo筠 + 墊 + 格 · quân + điếm + cách nghĩa thành phần: quân + điếm + cách