筷子舞 khoái tử vũ Hán Việt: khoái tử vũ Tổng quan Cấu tạo: 筷 (khoái) + 子 (tử) + 舞 (vũ)Hán Việtkhoái tử vũCấu tạo筷 + 子 + 舞 · khoái + tử + vũ nghĩa thành phần: khoái + tử + vũ