籌備處 trù bị xử Hán Việt: trù bị xử Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 備 (bị) + 處 (xử)Hán Việttrù bị xửCấu tạo籌 + 備 + 處 · trù + bị + xử nghĩa thành phần: trù + bị + xử Nghĩa EngCihui 籌備處 hóubèichù n. preparatory office