籌備組 trù bị tổ Hán Việt: trù bị tổ Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 備 (bị) + 組 (tổ)Hán Việttrù bị tổCấu tạo籌 + 備 + 組 · trù + bị + tổ nghĩa thành phần: trù + bị + tổ Nghĩa EngCihui 籌備組 hóubèizǔ n. preparatory committee