籌備費 trù bị phí Hán Việt: trù bị phí Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 備 (bị) + 費 (phí)Hán Việttrù bị phíCấu tạo籌 + 備 + 費 · trù + bị + phí nghĩa thành phần: trù + bị + phí Nghĩa EngCihui 籌備費 hóubèifèi n. preliminary expenditure M:²bǐ