籌碼兒 trù mã nhi Hán Việt: trù mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 碼 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việttrù mã nhiCấu tạo籌 + 碼 + 兒 · trù + mã + nhi nghĩa thành phần: trù + mã + nhi Nghĩa EngCihui 籌碼兒 hóumǎr ►See chóumǎ