籌集到 trù tập đáo Hán Việt: trù tập đáo Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 集 (tập) + 到 (đáo)Hán Việttrù tập đáoCấu tạo籌 + 集 + 到 · trù + tập + đáo nghĩa thành phần: trù + tập + đáo