籌集的錢
trù tập đích tiễn
Hán Việt: trù tập đích tiễn · Pinyin: chóu jí de qián
Tổng quan
số thu nhập; tiền lời, lãi
Nghĩa
Việt
- Cihui số thu nhập; tiền lời, lãi
Hán Việt: trù tập đích tiễn · Pinyin: chóu jí de qián
số thu nhập; tiền lời, lãi