筼筜谷 vân đương cốc Hán Việt: vân đương cốc Tổng quan Cấu tạo: 筼 (vân) + 筜 (đương) + 谷 (cốc)Hán Việtvân đương cốcCấu tạo筼 + 筜 + 谷 · vân + đương + cốc nghĩa thành phần: vân + đương + cốc