簽到處 thiêm đáo xử Hán Việt: thiêm đáo xử Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 到 (đáo) + 處 (xử)Hán Việtthiêm đáo xửCấu tạo簽 + 到 + 處 · thiêm + đáo + xử nghĩa thành phần: thiêm + đáo + xử Nghĩa EngCihui 簽到處 iāndàochù n. sign-in desk