簽呈兒 thiêm trình nhi Hán Việt: thiêm trình nhi Tổng quan Cấu tạo: 簽 (thiêm) + 呈 (trình) + 兒 (nhi)Hán Việtthiêm trình nhiCấu tạo簽 + 呈 + 兒 · thiêm + trình + nhi nghĩa thành phần: thiêm + trình + nhi Nghĩa EngCihui 簽呈兒 iānchéngr ►See ²qiānchéng