籤子手

qiān zi shǒu thiêm tử thủ

Hán Việt: thiêm tử thủ · Pinyin: qiān zi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (tử) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时关卡上的检查员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时关卡上的检查员。